
Nếu như New York hay Chicago từng là nơi khai sinh ra những toà nhà chọc trời đầu thế kỷ 20, thì ngày nay bản đồ cao tầng đã dịch chuyển mạnh mẽ về phương Đông. Hong Kong, Thượng Hải, Singapore, Kuala Lumpur, Seoul và cả TP.HCM, Hà Nội đang trở thành tâm điểm của kỷ nguyên cao tầng. Châu Á chiếm phần lớn trong danh sách những công trình cao nhất thế giới, và Việt Nam cũng đã góp mặt bằng những biểu tượng mới của đô thị hiện đại.
Đất chật, người đông—khi đô thị châu Á buộc phải vươn lên trời

Một trong những lý do căn bản nhất khiến châu Á trở thành “thiên đường” của những toà nhà chọc trời nằm ở yếu tố thực tế: đất chật, người đông. Những siêu đô thị như Tokyo, Hong Kong, Singapore hay Thượng Hải sở hữu mật độ dân số thuộc hàng cao nhất thế giới, trong khi quỹ đất lại vô cùng hạn chế. Để duy trì sức sống kinh tế, đáp ứng nhu cầu ở, làm việc và giải trí của hàng chục triệu người, các thành phố buộc phải mở rộng theo chiều dọc. Xây cao tầng trở thành giải pháp tất yếu, giúp “nén” dân cư và hoạt động kinh tế trong một diện tích nhỏ, đồng thời giữ lại không gian đất cho hạ tầng và tiện ích công cộng.
Nhưng chiều cao không chỉ dừng lại ở tính thực dụng. Bên dưới đường chân trời lấp lánh của châu Á là cả một hệ sinh thái chính sách, tài chính, văn hoá và khát vọng phát triển. Các chính quyền đô thị coi cao tầng như công cụ để tái thiết diện mạo thành phố, đồng thời huy động vốn cho hạ tầng. Nhiều dự án siêu cao ốc đi kèm cam kết xây dựng quảng trường, trạm metro, bãi đỗ xe hoặc công viên cây xanh. Đây là cách các thành phố trao đổi: cấp quyền phát triển cho doanh nghiệp đổi lại các lợi ích cộng đồng.

Về khía cạnh kinh tế, các toà nhà chọc trời không chỉ đơn thuần là văn phòng hay khu dân cư. Chúng được thiết kế theo mô hình “thành phố trong thành phố”, nơi mọi chức năng đều hội tụ: khối đế thương mại sầm uất, các tầng văn phòng cho doanh nghiệp, căn hộ dịch vụ cao cấp, khách sạn quốc tế, thậm chí là đài quan sát hay nhà hàng trên cao. Một mét vuông đất được tận dụng nhiều lần trong ngày: sáng là nơi làm việc, chiều trở thành trung tâm mua sắm, tối lại hoá thành không gian giải trí. Chính sự “đa nhiệm” này biến mỗi toà nhà thành một cỗ máy kinh tế khổng lồ, vận hành liên tục 24/7.
Chiều cao còn mang lại sức hút đặc biệt về du lịch và đầu tư. Từ đài quan sát của Shanghai Tower, Marina Bay Sands cho đến Landmark 81, trải nghiệm ngắm thành phố từ trên cao đã trở thành sản phẩm du lịch không thể thiếu. Các skybar, sự kiện ánh sáng, lễ hội bắn pháo hoa trên nóc tháp biến chính công trình thành một điểm hẹn văn hoá. Với du khách, một đường chân trời đặc trưng chính là “logo” khổng lồ của mỗi thành phố, dễ dàng in sâu trong ký ức và khơi gợi cảm xúc. Với nhà đầu tư, sự hiện diện của những siêu cao ốc cũng là tín hiệu cho thấy năng lực tài chính, mức độ hội nhập và tham vọng phát triển của địa phương đó.

Ở châu Á, xây cao tầng còn là một cách thể hiện sức mạnh mềm. Một thành phố sở hữu những toà nhà cao nhất không chỉ giải quyết nhu cầu đô thị mà còn gửi đi thông điệp: chúng tôi đủ tiềm lực, đủ công nghệ và đủ khát vọng để bước vào cuộc chơi toàn cầu. Chính vì vậy, chiều cao không đơn giản là số tầng, mà còn là thước đo của tham vọng, bản lĩnh và cả niềm tự hào cộng đồng.
Landmark 81 và cuộc đua biểu tượng mới của Việt Nam

Song, có lẽ ý nghĩa quan trọng hơn cả nằm ở khía cạnh biểu tượng. Tại châu Á, chiều cao không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là biểu tượng của quyền lực. Landmark 81 tại TP.HCM—toà tháp cao nhất Đông Nam Á khi khánh thành—không chỉ đáp ứng nhu cầu thương mại và dân cư, mà còn trở thành “lá cờ” thể hiện tầm vóc, khát vọng hội nhập của Việt Nam. Bitexco Financial Tower, với hình dáng khay trực thăng đặc trưng, từ lâu đã là dấu ấn tiên phong cho Sài Gòn hiện đại. Ở Hà Nội, Keangnam Hanoi Landmark Tower và Lotte Center Hanoi từng mở ra khái niệm “cột mốc” chiều cao, kết hợp không gian văn phòng, khách sạn, bán lẻ và đài quan sát, định hình lại trải nghiệm đô thị của người dân Thủ đô.
Những công trình này không chỉ phục vụ nhu cầu ở và làm việc, mà còn trở thành điểm đến văn hoá—du lịch. Một thành phố sở hữu đường chân trời đặc trưng cũng đồng nghĩa với việc có một dấu ấn khổng lồ in vào trong ký ức du khách. Đây là phiên bản đương đại của việc dựng cung điện, chùa tháp hay cổng thành: những công trình khẳng định tầm vóc và niềm tự hào cộng đồng.

Cũng không thể bỏ qua yếu tố cạnh tranh. Châu Á tồn tại một cuộc đua ngầm về chiều cao: thành phố này xây tháp 300 mét thì thành phố khác muốn phá kỷ lục với 400 hoặc 500 mét. Việt Nam, sau Landmark 81, đã và đang có nhiều dự án siêu cao tầng khác được đề xuất tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Đó vừa là cuộc chơi về kỹ thuật và vốn, vừa là cách thu hút du lịch, truyền thông và đầu tư quốc tế.
Tuy nhiên, câu chuyện cao tầng trong thập kỷ tới không chỉ dừng lại ở “cao thêm bao nhiêu mét”. Xu hướng mới đang hướng đến “cao nhưng xanh, cao nhưng thông minh”. Các công trình thế hệ mới tập trung nhiều hơn vào tiết kiệm năng lượng, tối ưu mặt dựng, tận dụng gió tự nhiên, tái sử dụng nước mưa, gắn liền với hệ thống giao thông công cộng và bổ sung nhiều không gian mở cho cộng đồng. Landmark 81, Keangnam hay các dự án mới ở TP.HCM, Hà Nội đều đang bước vào chuẩn mực này, nhằm giải bài toán vừa phát triển, vừa bền vững trước thách thức khí hậu.

Rõ ràng, người châu Á nói chung và người Việt Nam nói riêng mê những toà nhà chọc trời không chỉ vì sự hoành tráng. Đó là giải pháp thực dụng cho áp lực dân số và đất đai, là công cụ tạo ra sức sống kinh tế—du lịch, là biểu tượng thị giác khẳng định vị thế quốc gia. Và trong tương lai, mỗi mét cao mới sẽ không chỉ được tính bằng con số tầng, mà còn bằng mức độ xanh, thông minh và sự tiện lợi mà nó mang lại cho các cư dân của thành phố.
